available time slot - daintym.com

giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...
KHẢO cứu CÁCH DỊCH TÍNH từ từ TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT ...
Vị trí các tính từ trong một ngữ danh từ. ... Tính từ đứng sau danh từ diễn tả người hay vật bằng cách nào đó. Ví dụ: Let’s use the time available, I’d like to speak to all the people involed, ...
when do dpd send time slot các trò chơi miễn phí-123win30
what does a pci express slot look like H5. ... what time slot is best for interview Android. ... when do dpd send time slot các trò chơi miễn phí.
Time Slot là gì? Giải thích chi tiết về khái niệm, cách sử dụng ...
Định nghĩa time slot "time slot" describes a moment set aside in time usually in reference to a TV time slot. "My favorite show is in the ten o'clock time slot.".
Time slot là gì, Nghĩa của từ Time slot | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn
Time slot là gì: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, empty time slot, khe thời gian trống, prime time slot, khe thời gian chính, time slot interchange (tsi), trao đổi khe thời gian, time slot interchanger, bộ hoán đổi khe thời gian,...
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... prime time slot: khe thời gian chính: priming time: thời gian mồi: principle of ...
slot time nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot time nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot time giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot time.
2MP 44× Super Starlight IR AEW AI PTZ Camera - Tiandy
... time recorder: máy ghi thời gian chạy điện: emergency maintenance time: thời gian bảo trì khẩn cấp: empty time slot: khe thời gian trống: engineering time: thời ...
TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM
Are you available to meet on [date] at [time]?; (Bạn có thể họp vào ngày [date] lúc [time] không?)
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... allotted,available, or measurable portion of time; the period of time ...